xúm đông

xúm đông

Mọi người xúm đông xem một chú hề biểu diễn trên phố.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tụ tập đông người: "xúm đông" chỉ hành động nhiều người cùng kéo đến, tụ tập lại một chỗ, thường sự việc đó gây chú ý hoặc bất thường.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người dân xúm đông xem đám rước lễ hội. (Nhiều người kéo đến tụ tập để xem đám rước.)
    • Đám đông xúm đông trước cửa chợ khi nghe tiếng cãi vã. (Mọi người tụ tập đông đúc trước cửa chợ tiếng cãi nhau.)
    • Họ xúm đông quanh người bị tai nạn để hỗ trợ. (Nhiều người tụ tập lại xung quanh nạn nhân để giúp đỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xúm đông xem": tụ tập để quan sát hoặc theo dõi một sự kiện.

    • Trẻ em xúm đông xem chú hề biểu diễn. (Trẻ con tụ tập đông để xem chú hề làm trò.)
  • "xúm đông hỏi han": tụ tập để hỏi thăm hoặc tỏ ra quan tâm.

    • Hàng xóm xúm đông hỏi han khi thấy nhà tang. (Người láng giềng tụ tập lại để chia buồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Xúm vào (động từ): tụ tập lại gần một vật hoặc người nào đó.

    • Đám trẻ xúm vào xem món đồ chơi mới. (Bọn trẻ kéo đến gần để ngắm đồ chơi.)
  • Tụ tập (động từ): tập trung lại một chỗ, thường chủ đích.

    • Mọi người tụ tậpquảng trường để biểu tình. (Nhiều người tập trung tại quảng trường để biểu tình.)
Từ đồng nghĩa
  • Tập trung đông đúc: nhiều người cùng tụ họp.
  • Kéo đến đông: nhiều người di chuyển đến một nơi.
  • Quây quần: tụ tập xung quanh một điểm trung tâm.
Thành ngữ liên quan
  • Xúm đông như kiến: chỉ cảnh tụ tập rất đông người, giống như đàn kiến kéo đến.
    • Cảnh xúm đông như kiến trước rạp chiếu phim ngày khai trương. (Nhiều người tụ tập đông đúc như kiến trước rạp phim vào ngày mở cửa.)